silver lace
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bạc ren: "silver lace" là tên gọi chung cho một loại cây bụi lâu năm có nguồn gốc từ quần đảo Canary. Cây có hoa màu trắng, lá và thân phủ đầy lông tơ mịn như bụi phấn, tạo cảm giác như ren bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The silver lace plant is often grown in gardens for its delicate, silvery appearance. (Cây bạc ren thường được trồng trong vườn vì vẻ ngoài mỏng manh, óng ánh bạc của nó.)
- Silver lace is sometimes placed in the genus Chrysanthemum by botanists. (Cây bạc ren đôi khi được các nhà thực vật học xếp vào chi Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have silver lace leaves": có lá giống như ren bạc.
- This shrubby perennial has silver lace leaves that shimmer in the sunlight. (Cây bụi lâu năm này có lá như ren bạc, lấp lánh dưới ánh nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver-laced (tính từ): có hoa văn hoặc đường viền màu bạc giống ren.
- The silver-laced pattern on the fabric is very elegant. (Hoa văn viền bạc trên vải rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Dusty miller: một tên gọi khác cho cây bạc ren do lớp lông tơ phủ bụi mịn.
- Dusty miller is a common name for silver lace in gardening. (Dusty miller là tên gọi phổ biến cho cây bạc ren trong làm vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "silver lace"