silver lace

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạc ren: "silver lace" tên gọi chung cho một loại cây bụi lâu năm nguồn gốc từ quần đảo Canary. Cây hoa màu trắng, thân phủ đầy lông mịn như bụi phấn, tạo cảm giác như ren bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silver lace plant is often grown in gardens for its delicate, silvery appearance. (Cây bạc ren thường được trồng trong vườn vẻ ngoài mỏng manh, óng ánh bạc của .)
    • Silver lace is sometimes placed in the genus Chrysanthemum by botanists. (Cây bạc ren đôi khi được các nhà thực vật học xếp vào chi Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have silver lace leaves": giống như ren bạc.
    • This shrubby perennial has silver lace leaves that shimmer in the sunlight. (Cây bụi lâu năm này như ren bạc, lấp lánh dưới ánh nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver-laced (tính từ): hoa văn hoặc đường viền màu bạc giống ren.
    • The silver-laced pattern on the fabric is very elegant. (Hoa văn viền bạc trên vải rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Dusty miller: một tên gọi khác cho cây bạc ren do lớp lông phủ bụi mịn.
    • Dusty miller is a common name for silver lace in gardening. (Dusty miller tên gọi phổ biến cho cây bạc ren trong làm vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "silver lace"

silver lace
A silver lace bush blooms with delicate white flowers in the garden.